enterprising
giọng máy của trình duyệt
enterprising nghĩa là dám làm.
Nghĩa của enterprising
Tính từ
- Dám làm.
Dạng từ của enterprising
| So sánh hơn | more enterprising |
| So sánh nhất | most enterprising |
| Số nhiều | enterprisings |
Họ từ của enterprising
Câu hỏi thường gặp
enterprising nghĩa là gì?
enterprising (tính từ) nghĩa là dám làm.