TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enterprising

giọng máy của trình duyệt

enterprising nghĩa là dám làm.

Nghĩa của enterprising

Tính từ

  1. Dám làm.

Dạng từ của enterprising

So sánh hơnmore enterprising
So sánh nhấtmost enterprising
Số nhiềuenterprisings

Họ từ của enterprising

Câu hỏi thường gặp

enterprising nghĩa là gì?

enterprising (tính từ) nghĩa là dám làm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.