TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enthalpy

UK/ˈɛn.θəl.piː/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɛn.θəl.piː/ giọng người thật

enthalpy nghĩa là entanpi.

Nghĩa của enthalpy

Danh từ

  1. Hoá học Entanpi.
    • entanpi of liquidentanpi chất lỏng

Dạng từ của enthalpy

Số nhiềuenthalpies

Câu hỏi thường gặp

enthalpy nghĩa là gì?

enthalpy (danh từ) nghĩa là entanpi.

enthalpy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enthalpy: giọng Anh (UK) /ˈɛn.θəl.piː/, giọng Mỹ (US) /ˈɛn.θəl.piː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.