TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entertainment

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɛn.təˈteɪn.mənt/ US/ˌɛn.(t)ɚˈteɪn.mənt/ giọng máy của trình duyệt

entertainment nghĩa là sự tiếp đãi, sự chiêu đãi, sự giải trí, sự tiêu khiển.

Nghĩa của entertainment

Danh từ

  1. Sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi.
  2. Sự giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi; cuộc biểu diễn văn nghệ.
  3. Sự nuôi dưỡng, sự ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, nghi ngờ, quan điểm...).
  4. Sự hoan nghênh, sự tán thành (ý kiến, đề nghị...).

Dạng từ của entertainment

Số nhiềuentertainments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entertainment

Đồng nghĩa

Họ từ của entertainment

Cụm từ, thành ngữ với entertainment

  • entertainment allowances — Phụ cấp tiếp khách.
  • entertainment tax — Thuế đánh vào các buổi biểu diễn văn nghệ.

Câu ví dụ với entertainment

  • This film is good, family entertainment. Phim này giải trí gia đình tốt.
  • I play sports for entertainment. Tôi chơi thể thao để giải trí.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

entertainment nghĩa là gì?

entertainment (danh từ) nghĩa là sự tiếp đãi, sự chiêu đãi, sự giải trí, sự tiêu khiển.

entertainment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entertainment: giọng Anh (UK) /ˌɛn.təˈteɪn.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˌɛn.(t)ɚˈteɪn.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.