entertainment
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɛn.təˈteɪn.mənt/
US/ˌɛn.(t)ɚˈteɪn.mənt/
giọng máy của trình duyệt
entertainment nghĩa là sự tiếp đãi, sự chiêu đãi, sự giải trí, sự tiêu khiển.
Nghĩa của entertainment
Danh từ
- Sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi.
- Sự giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi; cuộc biểu diễn văn nghệ.
- Sự nuôi dưỡng, sự ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, nghi ngờ, quan điểm...).
- Sự hoan nghênh, sự tán thành (ý kiến, đề nghị...).
Dạng từ của entertainment
| Số nhiều | entertainments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entertainment
Đồng nghĩa
Họ từ của entertainment
Cụm từ, thành ngữ với entertainment
- entertainment allowances — Phụ cấp tiếp khách.
- entertainment tax — Thuế đánh vào các buổi biểu diễn văn nghệ.
Câu ví dụ với entertainment
- This film is good, family entertainment. Phim này giải trí gia đình tốt.
- I play sports for entertainment. Tôi chơi thể thao để giải trí.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
entertainment nghĩa là gì?
entertainment (danh từ) nghĩa là sự tiếp đãi, sự chiêu đãi, sự giải trí, sự tiêu khiển.
entertainment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entertainment: giọng Anh (UK) /ˌɛn.təˈteɪn.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˌɛn.(t)ɚˈteɪn.mənt/.