enthralling Nghe giọng máy của trình duyệt enthralling nghĩa là làm mê hoặc, làm mê mệt. Nghĩa của enthralling Tính từ Làm mê hoặc, làm mê mệt, vô cùng thú vị. Dạng từ của enthralling So sánh hơnmore enthrallingSo sánh nhấtmost enthralling Câu hỏi thường gặp enthralling nghĩa là gì?enthralling (tính từ) nghĩa là làm mê hoặc, làm mê mệt.