TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enthrallment

giọng máy của trình duyệt

enthrallment nghĩa là Xem enthrall.

Nghĩa của enthrallment

Danh từ

  1. Xem enthrall

Dạng từ của enthrallment

Số nhiềuenthrallments

Câu hỏi thường gặp

enthrallment nghĩa là gì?

enthrallment (danh từ) nghĩa là Xem enthrall.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.