entia
giọng máy của trình duyệt
entia nghĩa là thể.
Nghĩa của entia
Danh từ
- Triết học Thể (trừu tượng).
Câu hỏi thường gặp
entia nghĩa là gì?
entia (danh từ) nghĩa là thể.
entia nghĩa là thể.
entia (danh từ) nghĩa là thể.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.