enticer
giọng máy của trình duyệt
enticer nghĩa là Xem entice.
Nghĩa của enticer
Danh từ
- Xem entice
Dạng từ của enticer
| Số nhiều | enticers |
Câu hỏi thường gặp
enticer nghĩa là gì?
enticer (danh từ) nghĩa là Xem entice.
enticer nghĩa là Xem entice.
| Số nhiều | enticers |
enticer (danh từ) nghĩa là Xem entice.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.