entiserum
giọng máy của trình duyệt
entiserum nghĩa là huyết thanh miễn dịch.
Nghĩa của entiserum
Danh từ
- Huyết thanh miễn dịch.
Câu hỏi thường gặp
entiserum nghĩa là gì?
entiserum (danh từ) nghĩa là huyết thanh miễn dịch.
entiserum nghĩa là huyết thanh miễn dịch.
entiserum (danh từ) nghĩa là huyết thanh miễn dịch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.