TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entitlement

UK/ənˈtaɪtəlmənt/ US/ənˈtaɪtəlmənt/ giọng máy của trình duyệt

entitlement nghĩa là quyền, sự được phép làm.

Nghĩa của entitlement

Danh từ

  1. Quyền, sự được phép làm.

Dạng từ của entitlement

Số nhiềuentitlements

Cụm từ, thành ngữ với entitlement

  • entitlement principle — Nguyên tắc được quyền.

Câu hỏi thường gặp

entitlement nghĩa là gì?

entitlement (danh từ) nghĩa là quyền, sự được phép làm.

entitlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entitlement: giọng Anh (UK) /ənˈtaɪtəlmənt/, giọng Mỹ (US) /ənˈtaɪtəlmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.