TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entitlement principle

US/ ˈprɪnt.sə.pəl/ giọng máy của trình duyệt

entitlement principle nghĩa là nguyên tắc được quyền.

Nghĩa của entitlement principle

Danh từ

  1. Kinh tế học Nguyên tắc được quyền.

Câu hỏi thường gặp

entitlement principle nghĩa là gì?

entitlement principle (danh từ) nghĩa là nguyên tắc được quyền.

entitlement principle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entitlement principle: giọng Mỹ (US) / ˈprɪnt.sə.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.