TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entobranchiate

giọng máy của trình duyệt

entobranchiate nghĩa là có mang trong.

Nghĩa của entobranchiate

Tính từ

  1. Động từ Có mang trong.

Câu hỏi thường gặp

entobranchiate nghĩa là gì?

entobranchiate (tính từ) nghĩa là có mang trong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.