entobranchiate
giọng máy của trình duyệt
entobranchiate nghĩa là có mang trong.
Nghĩa của entobranchiate
Tính từ
- Động từ Có mang trong.
Câu hỏi thường gặp
entobranchiate nghĩa là gì?
entobranchiate (tính từ) nghĩa là có mang trong.
entobranchiate nghĩa là có mang trong.
entobranchiate (tính từ) nghĩa là có mang trong.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.