TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entoil

US/ɪn.ˈtɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

entoil nghĩa là sai vây bắt.

Nghĩa của entoil

Ngoại động từ

  1. Sai vây bắt.

Dạng từ của entoil

Ngôi thứ ba số ítentoils
Hiện tại phân từ (-ing)entoiling
Quá khứ phân từentoiled
Quá khứentoiled

Câu hỏi thường gặp

entoil nghĩa là gì?

entoil (ngoại động từ) nghĩa là sai vây bắt.

entoil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entoil: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.