entoil
US/ɪn.ˈtɔɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
entoil nghĩa là sai vây bắt.
Nghĩa của entoil
Ngoại động từ
- Sai vây bắt.
Dạng từ của entoil
| Ngôi thứ ba số ít | entoils |
| Hiện tại phân từ (-ing) | entoiling |
| Quá khứ phân từ | entoiled |
| Quá khứ | entoiled |
Câu hỏi thường gặp
entoil nghĩa là gì?
entoil (ngoại động từ) nghĩa là sai vây bắt.
entoil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entoil: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtɔɪ.əl/.