entomic
giọng máy của trình duyệt
entomic nghĩa là sâu bọ.
Nghĩa của entomic
Tính từ
- Động vật học (thuộc) sâu bọ.
Dạng từ của entomic
| So sánh hơn | more entomic |
| So sánh nhất | most entomic |
Câu hỏi thường gặp
entomic nghĩa là gì?
entomic (tính từ) nghĩa là sâu bọ.