entophyte
giọng máy của trình duyệt
entophyte nghĩa là Thực vật ký sinh trong.
Nghĩa của entophyte
Danh từ
- Thực vật Thực vật ký sinh trong.
Dạng từ của entophyte
| Số nhiều | entophytes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entophyte
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
entophyte nghĩa là gì?
entophyte (danh từ) nghĩa là Thực vật ký sinh trong.