TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entrainment

US/ɪn.ˈtreɪn.mənt/ giọng máy của trình duyệt

entrainment nghĩa là Xem entrain.

Nghĩa của entrainment

Danh từ

  1. Xem entrain

Dạng từ của entrainment

Số nhiềuentrainments

Câu hỏi thường gặp

entrainment nghĩa là gì?

entrainment (danh từ) nghĩa là Xem entrain.

entrainment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrainment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtreɪn.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.