entrain
US/ɪn.ˈtreɪn/
giọng máy của trình duyệt
entrain nghĩa là cho lên xe lửa, lên xe lửa.
Nghĩa của entrain
Ngoại động từ
- Cho (quân đội...) lên xe lửa.
Nội động từ
- Lên xe lửa (quân đội...).
Dạng từ của entrain
| Ngôi thứ ba số ít | entrains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | entraining |
| Quá khứ phân từ | entrained |
| Quá khứ | entrained |
| Số nhiều | entrains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrain
Trái nghĩa
Họ từ của entrain
Câu hỏi thường gặp
entrain nghĩa là gì?
entrain (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cho lên xe lửa, lên xe lửa.
entrain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrain: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtreɪn/.