entrance
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛn.tɹəns/
US/ˈɛn.tɹəns/
giọng máy của trình duyệt
entrance nghĩa là sự đi vào, sự ra, làm xuất thần, làm mê li.
Nghĩa của entrance
Danh từ
- Sự đi vào.
- Sân khấu Sự ra (của diễn viên).
- Sự nhậm (chức...).
- Quyền vào, quyền gia nhập.
- Tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance_fee).
- Cổng vào, lối vào.
Ngoại động từ
- Làm xuất thần.
- Làm mê li.
- Mê hoặc (ai đén chỗ...).
- to entrance someone to his destructionmê hoặc ai đến chỗ làm cho người ta bị thất cơ lỡ vận
Dạng từ của entrance
| Số nhiều | entrances |
| Ngôi thứ ba số ít | entrances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | entrancing |
| Quá khứ phân từ | entranced |
| Quá khứ | entranced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của entrance
Cụm từ, thành ngữ với entrance
- entrance cable — Cáp vào.
Câu ví dụ với entrance
- He failed the entrance exam. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào.
- Text him that we're waiting for him near the entrance. Hãy nhắn tin cho anh ấy là chúng tôi đang đợi anh ấy ở cổng vào.
- The petrol station is at the entrance to the village. Cây xăng ở đầu làng.
- Where's the entrance? Lối vào ở đâu thế?
- When a team makes its entrance, the captain leads the way. Khi cả đội tiến vào, đội trưởng đi đầu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
entrance nghĩa là gì?
entrance (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đi vào, sự ra, làm xuất thần, làm mê li.
entrance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrance: giọng Anh (UK) /ˈɛn.tɹəns/, giọng Mỹ (US) /ˈɛn.tɹəns/.