TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entrance cable

US/ˈɛn.trənts ˈkeɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

entrance cable nghĩa là cáp vào.

Nghĩa của entrance cable

Danh từ

  1. Tech Cáp vào.

Câu hỏi thường gặp

entrance cable nghĩa là gì?

entrance cable (danh từ) nghĩa là cáp vào.

entrance cable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrance cable: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.trənts ˈkeɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.