TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entrance-hall

US/ˈɛn.trənts.ˈhɔl/ giọng máy của trình duyệt

entrance-hall nghĩa là phòng ngoài.

Nghĩa của entrance-hall

Danh từ

  1. Phòng ngoài.

Dạng từ của entrance-hall

Số nhiềuentrance halls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrance-hall

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

entrance-hall nghĩa là gì?

entrance-hall (danh từ) nghĩa là phòng ngoài.

entrance-hall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrance-hall: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.trənts.ˈhɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.