entrance-hall
US/ˈɛn.trənts.ˈhɔl/
giọng máy của trình duyệt
entrance-hall nghĩa là phòng ngoài.
Nghĩa của entrance-hall
Danh từ
- Phòng ngoài.
Dạng từ của entrance-hall
| Số nhiều | entrance halls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrance-hall
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
entrance-hall nghĩa là gì?
entrance-hall (danh từ) nghĩa là phòng ngoài.
entrance-hall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrance-hall: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.trənts.ˈhɔl/.