TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entrancingly

UK/ɪnˈtɹɑːnsɪŋli/ giọng máy của trình duyệt

entrancingly nghĩa là Xem entrance.

Nghĩa của entrancingly

Phó từ

  1. Xem entrance

Dạng từ của entrancingly

So sánh hơnmore entrancingly
So sánh nhấtmost entrancingly

Câu hỏi thường gặp

entrancingly nghĩa là gì?

entrancingly (phó từ) nghĩa là Xem entrance.

entrancingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrancingly: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɹɑːnsɪŋli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.