TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entreasure

giọng máy của trình duyệt

entreasure nghĩa là đưa vào kho tàng.

Nghĩa của entreasure

Ngoại động từ

  1. Đưa vào kho tàng.

Dạng từ của entreasure

Ngôi thứ ba số ítentreasures
Hiện tại phân từ (-ing)entreasuring
Quá khứ phân từentreasured
Quá khứentreasured

Câu hỏi thường gặp

entreasure nghĩa là gì?

entreasure (ngoại động từ) nghĩa là đưa vào kho tàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.