entrenchment
US/ɪn.ˈtrɛntʃ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
entrenchment nghĩa là sự cố thủ.
Nghĩa của entrenchment
Danh từ
- Quân sự Sự đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...).
- Sự cố thủ.
Dạng từ của entrenchment
| Số nhiều | entrenchments |
Câu hỏi thường gặp
entrenchment nghĩa là gì?
entrenchment (danh từ) nghĩa là sự cố thủ.
entrenchment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrenchment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtrɛntʃ.mənt/.