entrepôt
UK/ˌɒntɹəˈpəʊ/
US/ˌɑntɹəˈpoʊ/
giọng máy của trình duyệt
entrepôt nghĩa là kho hàng, cảng chuyển khẩu, cảng trung chuyển.
Nghĩa của entrepôt
Danh từ
- Kho hàng.
- Cảng chuyển khẩu, cảng trung chuyển.
Dạng từ của entrepôt
| Số nhiều | entrepôts |
Câu hỏi thường gặp
entrepôt nghĩa là gì?
entrepôt (danh từ) nghĩa là kho hàng, cảng chuyển khẩu, cảng trung chuyển.
entrepôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrepôt: giọng Anh (UK) /ˌɒntɹəˈpəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌɑntɹəˈpoʊ/.