TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entropic

giọng máy của trình duyệt

entropic nghĩa là Xem entropy.

Nghĩa của entropic

Tính từ

  1. Xem entropy

Câu hỏi thường gặp

entropic nghĩa là gì?

entropic (tính từ) nghĩa là Xem entropy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.