TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entropion

US/ɛn.ˈtroʊ.pi.ˌɑːn/ giọng máy của trình duyệt

entropion nghĩa là quân.

Nghĩa của entropion

Danh từ

  1. Y học Quân.

Dạng từ của entropion

Số nhiềuentropia

Câu hỏi thường gặp

entropion nghĩa là gì?

entropion (danh từ) nghĩa là quân.

entropion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entropion: giọng Mỹ (US) /ɛn.ˈtroʊ.pi.ˌɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.