TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entropy

UK/ˈɛntɹəpi/ US/ˈɛntɹəpi/ giọng máy của trình duyệt

entropy nghĩa là entrôpi.

Nghĩa của entropy

Danh từ

  1. Vật lý Entrôpi.

Dạng từ của entropy

Số nhiềuentropies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entropy

Trái nghĩa

Họ từ của entropy

Câu hỏi thường gặp

entropy nghĩa là gì?

entropy (danh từ) nghĩa là entrôpi.

entropy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entropy: giọng Anh (UK) /ˈɛntɹəpi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛntɹəpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.