entropy
UK/ˈɛntɹəpi/
US/ˈɛntɹəpi/
giọng máy của trình duyệt
entropy nghĩa là entrôpi.
Nghĩa của entropy
Danh từ
- Vật lý Entrôpi.
Dạng từ của entropy
| Số nhiều | entropies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entropy
Trái nghĩa
Họ từ của entropy
Câu hỏi thường gặp
entropy nghĩa là gì?
entropy (danh từ) nghĩa là entrôpi.
entropy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entropy: giọng Anh (UK) /ˈɛntɹəpi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛntɹəpi/.