entruck
giọng máy của trình duyệt
entruck nghĩa là Chất tải lên ô tô.
Nghĩa của entruck
Ngoại động từ
- Chất tải lên ô tô.
Dạng từ của entruck
| Ngôi thứ ba số ít | entrucks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | entrucking |
| Quá khứ phân từ | entrucked |
| Quá khứ | entrucked |
Câu hỏi thường gặp
entruck nghĩa là gì?
entruck (ngoại động từ) nghĩa là Chất tải lên ô tô.