entry barriers
giọng máy của trình duyệt
entry barriers nghĩa là rào cản nhập ngành.
Nghĩa của entry barriers
Danh từ
- Kinh tế học Rào cản nhập ngành.
Câu hỏi thường gặp
entry barriers nghĩa là gì?
entry barriers (danh từ) nghĩa là rào cản nhập ngành.