TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entry barriers

giọng máy của trình duyệt

entry barriers nghĩa là rào cản nhập ngành.

Nghĩa của entry barriers

Danh từ

  1. Kinh tế học Rào cản nhập ngành.

Câu hỏi thường gặp

entry barriers nghĩa là gì?

entry barriers (danh từ) nghĩa là rào cản nhập ngành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.