TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entry field

US/ˈɛn.tri ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

entry field nghĩa là phạm vi nhập.

Nghĩa của entry field

Danh từ

  1. Tech Phạm vi nhập.

Câu hỏi thường gặp

entry field nghĩa là gì?

entry field (danh từ) nghĩa là phạm vi nhập.

entry field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entry field: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.tri ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.