entry field
US/ˈɛn.tri ˈfild/
giọng máy của trình duyệt
entry field nghĩa là phạm vi nhập.
Nghĩa của entry field
Danh từ
- Tech Phạm vi nhập.
Câu hỏi thường gặp
entry field nghĩa là gì?
entry field (danh từ) nghĩa là phạm vi nhập.
entry field phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entry field: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.tri ˈfild/.