entry forestalling price
US/ ˈprɑɪs/
giọng máy của trình duyệt
entry forestalling price nghĩa là Giá ngăn chặn nhập ngành.
Nghĩa của entry forestalling price
Danh từ
- Kinh tế học Giá ngăn chặn nhập ngành.
Câu hỏi thường gặp
entry forestalling price nghĩa là gì?
entry forestalling price (danh từ) nghĩa là Giá ngăn chặn nhập ngành.
entry forestalling price phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entry forestalling price: giọng Mỹ (US) / ˈprɑɪs/.