TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entryway

giọng máy của trình duyệt

entryway nghĩa là lối đi vào.

Nghĩa của entryway

Danh từ

  1. Lối đi vào.

Dạng từ của entryway

Số nhiềuentryways

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entryway

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

entryway nghĩa là gì?

entryway (danh từ) nghĩa là lối đi vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.