entwist
US/ɪn.ˈtwɪst/
giọng máy của trình duyệt
entwist nghĩa là vặn xoắn.
Nghĩa của entwist
Ngoại động từ
- Vặn xoắn.
Dạng từ của entwist
| Ngôi thứ ba số ít | entwists |
| Hiện tại phân từ (-ing) | entwisting |
| Quá khứ phân từ | entwisted |
| Quá khứ | entwisted |
Câu hỏi thường gặp
entwist nghĩa là gì?
entwist (ngoại động từ) nghĩa là vặn xoắn.
entwist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entwist: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtwɪst/.