enucleation
US/ˈi.ˌnuː.kli.ˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
enucleation nghĩa là thủ thuật khoét nhẫn, sự giải thích, sự làm sáng tỏ.
Nghĩa của enucleation
Danh từ
- Y học Thủ thuật khoét nhẫn.
- Sự giải thích, sự làm sáng tỏ.
Dạng từ của enucleation
| Số nhiều | enucleations |
Họ từ của enucleation
Câu hỏi thường gặp
enucleation nghĩa là gì?
enucleation (danh từ) nghĩa là thủ thuật khoét nhẫn, sự giải thích, sự làm sáng tỏ.
enucleation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enucleation: giọng Mỹ (US) /ˈi.ˌnuː.kli.ˈeɪ.ʃən/.