TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enumerator

giọng máy của trình duyệt

enumerator nghĩa là người đếm, người kê.

Nghĩa của enumerator

Danh từ

  1. Người đếm; người kê; người liệt kê.

Dạng từ của enumerator

Số nhiềuenumerators

Câu hỏi thường gặp

enumerator nghĩa là gì?

enumerator (danh từ) nghĩa là người đếm, người kê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.