TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enuresis

US/ˌɛn.jʊ.ˈri.səs/ giọng máy của trình duyệt

enuresis nghĩa là chứng đái dầm.

Nghĩa của enuresis

Danh từ

  1. Y học Chứng đái dầm.

Dạng từ của enuresis

Số nhiềuenureses

Họ từ của enuresis

Câu hỏi thường gặp

enuresis nghĩa là gì?

enuresis (danh từ) nghĩa là chứng đái dầm.

enuresis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enuresis: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.jʊ.ˈri.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.