enveigle
giọng máy của trình duyệt
enveigle nghĩa là Xem inveigle.
Nghĩa của enveigle
Ngoại động từ
- Xem inveigle
Câu hỏi thường gặp
enveigle nghĩa là gì?
enveigle (ngoại động từ) nghĩa là Xem inveigle.
enveigle nghĩa là Xem inveigle.
enveigle (ngoại động từ) nghĩa là Xem inveigle.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.