environs Nghe giọng máy của trình duyệt environs nghĩa là vùng xung quanh, vùng ven. Nghĩa của environs Danh từ Vùng xung quanh, vùng ven (thành phố). Câu hỏi thường gặp environs nghĩa là gì?environs (danh từ) nghĩa là vùng xung quanh, vùng ven.