envisagement
giọng máy của trình duyệt
envisagement nghĩa là sự đương đầu với.
Nghĩa của envisagement
Danh từ
- Sự nhìn thẳng vào mặt.
- Sự đương đầu với.
- Sự dự tính, sự nhìn trước.
Dạng từ của envisagement
| Số nhiều | envisagements |
Câu hỏi thường gặp
envisagement nghĩa là gì?
envisagement (danh từ) nghĩa là sự đương đầu với.