TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

envisagement

giọng máy của trình duyệt

envisagement nghĩa là sự đương đầu với.

Nghĩa của envisagement

Danh từ

  1. Sự nhìn thẳng vào mặt.
  2. Sự đương đầu với.
  3. Sự dự tính, sự nhìn trước.

Dạng từ của envisagement

Số nhiềuenvisagements

Câu hỏi thường gặp

envisagement nghĩa là gì?

envisagement (danh từ) nghĩa là sự đương đầu với.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.