envoyship
giọng máy của trình duyệt
envoyship nghĩa là chức phái viện, chức đại diện.
Nghĩa của envoyship
Danh từ
- Chức phái viện, chức đại diện; chức đại diện ngoại giao.
Dạng từ của envoyship
| Số nhiều | envoyships |
Câu hỏi thường gặp
envoyship nghĩa là gì?
envoyship (danh từ) nghĩa là chức phái viện, chức đại diện.