TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

envoy

UK/ˈɛn.vɔɪ/ US/ˈɛn.vɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

envoy nghĩa là phái viên, đại diện, công sứ.

Nghĩa của envoy

Danh từ

  1. Phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao.
  2. Công sứ.
  3. Sứ giả.

Dạng từ của envoy

Số nhiềuenvoys

Họ từ của envoy

Cụm từ, thành ngữ với envoy

  • Envoy Extraordinary and Minister Plenipotentiary — (Ngoại giao) Công sứ đặc mệnh toàn quyền.

Câu hỏi thường gặp

envoy nghĩa là gì?

envoy (danh từ) nghĩa là phái viên, đại diện, công sứ.

envoy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envoy: giọng Anh (UK) /ˈɛn.vɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛn.vɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.