envoy
UK/ˈɛn.vɔɪ/
US/ˈɛn.vɔɪ/
giọng máy của trình duyệt
envoy nghĩa là phái viên, đại diện, công sứ.
Nghĩa của envoy
Danh từ
- Phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao.
- Công sứ.
- Sứ giả.
Dạng từ của envoy
| Số nhiều | envoys |
Họ từ của envoy
Cụm từ, thành ngữ với envoy
- Envoy Extraordinary and Minister Plenipotentiary — (Ngoại giao) Công sứ đặc mệnh toàn quyền.
Câu hỏi thường gặp
envoy nghĩa là gì?
envoy (danh từ) nghĩa là phái viên, đại diện, công sứ.
envoy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của envoy: giọng Anh (UK) /ˈɛn.vɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛn.vɔɪ/.