enwind
US/ɪn.ˈwɑɪnd/
giọng máy của trình duyệt
enwind nghĩa là cuộn tròn, xung quanh.
Nghĩa của enwind
Ngoại động từ
- Cuộn tròn, xung quanh.
Dạng từ của enwind
| Ngôi thứ ba số ít | enwinds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enwinding |
| Quá khứ phân từ | enwound |
| Quá khứ | enwound |
Câu hỏi thường gặp
enwind nghĩa là gì?
enwind (ngoại động từ) nghĩa là cuộn tròn, xung quanh.
enwind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enwind: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈwɑɪnd/.