TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enwind

US/ɪn.ˈwɑɪnd/ giọng máy của trình duyệt

enwind nghĩa là cuộn tròn, xung quanh.

Nghĩa của enwind

Ngoại động từ

  1. Cuộn tròn, xung quanh.

Dạng từ của enwind

Ngôi thứ ba số ítenwinds
Hiện tại phân từ (-ing)enwinding
Quá khứ phân từenwound
Quá khứenwound

Câu hỏi thường gặp

enwind nghĩa là gì?

enwind (ngoại động từ) nghĩa là cuộn tròn, xung quanh.

enwind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enwind: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈwɑɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.