enwound
giọng máy của trình duyệt
enwound nghĩa là cuộn tròn, xung quanh.
Nghĩa của enwound
Ngoại động từ
- Cuộn tròn, xung quanh.
Câu hỏi thường gặp
enwound nghĩa là gì?
enwound (ngoại động từ) nghĩa là cuộn tròn, xung quanh.
enwound nghĩa là cuộn tròn, xung quanh.
enwound (ngoại động từ) nghĩa là cuộn tròn, xung quanh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.