TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enwrap

US/ɪn.ˈræp/ giọng máy của trình duyệt

enwrap nghĩa là bọc, quấn.

Nghĩa của enwrap

Ngoại động từ

  1. Bọc, quấn.

Dạng từ của enwrap

Ngôi thứ ba số ítenwraps
Hiện tại phân từ (-ing)enwrapping
Quá khứ phân từenwrapped
Quá khứenwrapped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enwrap

Đồng nghĩa

Họ từ của enwrap

Cụm từ, thành ngữ với enwrap

  • to be enwrapped — Đang trầm ngâm.
  • to be enwrapped in slumber — Đang mơ màng giấc điệp.

Câu hỏi thường gặp

enwrap nghĩa là gì?

enwrap (ngoại động từ) nghĩa là bọc, quấn.

enwrap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enwrap: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈræp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.