enwrap
US/ɪn.ˈræp/
giọng máy của trình duyệt
enwrap nghĩa là bọc, quấn.
Nghĩa của enwrap
Ngoại động từ
- Bọc, quấn.
Dạng từ của enwrap
| Ngôi thứ ba số ít | enwraps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enwrapping |
| Quá khứ phân từ | enwrapped |
| Quá khứ | enwrapped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enwrap
Đồng nghĩa
Họ từ của enwrap
Cụm từ, thành ngữ với enwrap
- to be enwrapped — Đang trầm ngâm.
- to be enwrapped in slumber — Đang mơ màng giấc điệp.
Câu hỏi thường gặp
enwrap nghĩa là gì?
enwrap (ngoại động từ) nghĩa là bọc, quấn.
enwrap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enwrap: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈræp/.