TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enzedder

UK/ˌɛnˈzɛdə(ɹ)/ US/ˌɛnˈzɛdə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

enzedder nghĩa là người niu dilân.

Nghĩa của enzedder

Danh từ

  1. Người Niu Dilân.

Dạng từ của enzedder

Số nhiềuEnzedders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enzedder

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enzedder nghĩa là gì?

enzedder (danh từ) nghĩa là người niu dilân.

enzedder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enzedder: giọng Anh (UK) /ˌɛnˈzɛdə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˌɛnˈzɛdə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.