TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epaulement

UK/eɪ.poʊlˈmɑnt/ US/eɪ.poʊlˈmɑnt/ giọng máy của trình duyệt

epaulement nghĩa là công sự bên.

Nghĩa của epaulement

Danh từ

  1. quân sự Công sự bên (ở cạnh công sự chính).

Dạng từ của epaulement

Số nhiềuepaulements

Câu hỏi thường gặp

epaulement nghĩa là gì?

epaulement (danh từ) nghĩa là công sự bên.

epaulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epaulement: giọng Anh (UK) /eɪ.poʊlˈmɑnt/, giọng Mỹ (US) /eɪ.poʊlˈmɑnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.