TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epeirogeny

US/ˌɛ.ˌpɑɪ.ˈrɑː.dʒə.ni/ giọng máy của trình duyệt

epeirogeny nghĩa là Xem epeirogenesis.

Nghĩa của epeirogeny

Danh từ

  1. Xem epeirogenesis

Dạng từ của epeirogeny

Số nhiềuepeirogenies

Câu hỏi thường gặp

epeirogeny nghĩa là gì?

epeirogeny (danh từ) nghĩa là Xem epeirogenesis.

epeirogeny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epeirogeny: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.ˌpɑɪ.ˈrɑː.dʒə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.