TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ephemeron

giọng máy của trình duyệt

ephemeron nghĩa là Ephemera.

Nghĩa của ephemeron

Danh từ

  1. Như Ephemera.

Dạng từ của ephemeron

Số nhiềuephemerons

Họ từ của ephemeron

Câu hỏi thường gặp

ephemeron nghĩa là gì?

ephemeron (danh từ) nghĩa là Ephemera.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.