ephorate
giọng máy của trình duyệt
ephorate nghĩa là chức pháp quan.
Nghĩa của ephorate
Danh từ
- Lịch sử Chức pháp quan (từ cổ Hy lạp).
Dạng từ của ephorate
| Số nhiều | ephorates |
Câu hỏi thường gặp
ephorate nghĩa là gì?
ephorate (danh từ) nghĩa là chức pháp quan.