TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ephorate

giọng máy của trình duyệt

ephorate nghĩa là chức pháp quan.

Nghĩa của ephorate

Danh từ

  1. Lịch sử Chức pháp quan (từ cổ Hy lạp).

Dạng từ của ephorate

Số nhiềuephorates

Câu hỏi thường gặp

ephorate nghĩa là gì?

ephorate (danh từ) nghĩa là chức pháp quan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.