TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epibiotic

giọng máy của trình duyệt

epibiotic nghĩa là sống sót, sót lại.

Nghĩa của epibiotic

Tính từ

  1. Sống sót; sót lại; tàn dư.

Câu hỏi thường gặp

epibiotic nghĩa là gì?

epibiotic (tính từ) nghĩa là sống sót, sót lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.