TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epicrisis

UK/ɪˈpɪk.ɹə.sɪs/ giọng máy của trình duyệt US/ɪˈpɪk.ɹə.sɪs/ giọng máy của trình duyệt

epicrisis nghĩa là cơn thứ phát.

Nghĩa của epicrisis

Danh từ

  1. Cơn thứ phát.

Dạng từ của epicrisis

Số nhiềuepicrises

Câu hỏi thường gặp

epicrisis nghĩa là gì?

epicrisis (danh từ) nghĩa là cơn thứ phát.

epicrisis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epicrisis: giọng Anh (UK) /ɪˈpɪk.ɹə.sɪs/, giọng Mỹ (US) /ɪˈpɪk.ɹə.sɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.